Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101160010Hồ Hữu Bền13/09/199716C1A
2104160055Lê Đức Châu26/02/199716N2
3104150006Nguyễn Thành Chung02/02/199715N1
4104150082Lê Thành Anh Công24/09/199715N2
5107160082Nguyễn Đức Dũng08/12/199816H2
6101160015Hoàng Công Đức17/11/199816C1A
7105150252Phạm Lê Đức12/12/199715TDH1
8101160017Phan Xuân Hạ04/04/199816C1A
9107170126Nguyễn Thị Hiền25/03/199917KTHH1
10105170023Phan Văn Hưng10/12/199917D1
11104150024Trần Đình Hưng18/08/199715N1
12101160096Trần Quang Huy25/10/199816C1B
13104150097Nguyễn Hùng14/01/199615N2
14105150269Nguyễn Viết Khánh25/02/199715TDH1
15105170037Kiều Vũ Minh13/07/199817D1
16104140161Lê Xuân Nguyên13/02/199414NL
17105170193Phạm Đình Quang21/02/199917D3
18104150053Mai Hữu Sơn26/05/199615N1
19104150137Trần Quang Thuật29/03/199615N2
20105170062Bùi Phước Tiến05/09/199817D1
21104150138Lê Văn Tiến30/09/199615N2
22101160059Trần Thạnh Trị20/01/199716C1A
23107170281Văn Thị Ánh Trinh25/08/199917SH
24107150332Vũ Mạnh Trường10/11/199715SH
25104150147Lê Văn Tưởng02/10/199615N2
26104150068Lê Viết Tuân16/10/199615N1
27107160241Nguyễn Thị Hoài Uyên05/07/199816SH
28107170163Lê Thị Thu Vân12/12/199917KTHH1