Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104140005Lê Huỳnh Duy Bảo19/01/199614N1
2104140070Nguyễn Đình Chóng19/08/199514N2
3104140071Hồ Đắc Chương16/03/199614N2
4104140072Hồ Quang Cường09/05/199614N2
5104140013Bùi Duy Đức24/10/199614N1
6104140076Nguyễn Quốc Đức19/10/199614N2
7104140082Phan Ngọc Hạnh31/07/199614N2
8104140078Lê Văn Hà22/12/199614N2
9104140080Phan Thanh Hải30/05/199614N2
10104140018Tống Phước Hân30/01/199614N1
11107140122Đậu Thị Hiền26/02/199614H2B
12101140088Đặng Huy Hoàng22/04/199614C1B
13104140027Nguyễn Nhật Huy25/10/199614N1
14105140120Võ Văn Hùng05/07/199514D2
15104140029Hoàng Đăng Khoa16/06/199614N1
16104140030Nguyễn Anh Kiệt20/05/199614N1
17104140094Trần Văn Lân24/11/199614N2
18104140031Nguyễn Văn Lên26/08/199614N1
19104140032Trương Văn Lộc13/02/199614N1
20104140100Huỳnh Tấn Nhật22/09/199614N2
21104140042Trần Đặng Quang23/08/199614N1
22104140106Võ Kim Quỳnh05/11/199614N2
23104140044Ngô Đức Sang11/08/199614N1
24104140108Huỳnh Văn Tài20/01/199614N2
25107140157Lê Thị Thúy25/01/199614H2B
26104140051Nguyễn Văn Thức12/06/199614N1
27104140115Trương Quang Tiến01/08/199614N2
28104140055Lê Văn Trường11/05/199614N1
29104140117Nguyễn Xuân Trung10/08/199514N2
30104140058Huỳnh Đức Tùng11/07/199514N1