Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150002Nguyễn Đức Anh24/09/199715N1
2104140128Bùi Quang Thiên Ân20/11/199614NL
3104140139Trương Thị Mỹ Duyên11/11/199514NL
4104140136Nguyễn Văn Dũng01/10/199614NL
5104150008Nguyễn Cao Đạt22/01/199515N1
6104140135Phạm Vương Chí Đạt07/04/199614NL
7104140140Huỳnh Thanh Giang11/02/199514NL
8104140146Phạm Thị Huề30/05/199514NL
9104140149Lê Đức Hữu17/03/199514NL
10105170028Phạm Lê Kha02/05/199917D1
11104150027Nguyễn Đăng Khải19/09/199715N1
12104140153Phouthavong Khetchan26/02/199414NL
13104140156Trần Hoàng Kim23/11/199514NL
14105160025Hoàng Văn Minh Kỳ29/03/199816D1
15104140157Phạm Trương Nhật Linh30/06/199614NL
16104140162Nguyễn Nhạc12/06/199614NL
17101170127Nguyễn Minh Nhật18/05/199917C1B
18104140166Nguyễn Thành Phương02/01/199614NL
19105170050Trần Đăng Quang21/01/199917D1
20104140169Đào Dương Tố Quyên19/12/199614NL
21104140170Xaysouliyo Soukdavanh02/12/199514NL
22104140171Nguyễn Văn Tâm21/07/199614NL
23107150320Nguyễn Tự Tân08/01/199715SH
24104160041Trần Văn Thạnh12/02/199816N1
25105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
26104140174Nguyễn Tâm Thiên10/09/199614NL
27104140176Nguyễn Thị Thương10/02/199614NL
28104160045Phan Thanh Toàn14/01/199716N1
29104150065Ngô Văn Trí01/02/199715N1
30104140180Lương ánh Tuyết28/03/199614NL
31104150073Nguyễn Quang Vinh26/08/199715N1