Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107160077Nguyễn Mai Anh08/11/199716H2
2101140009Trương Cảnh Bính01/02/199614C1A
3104140006Nguyễn Tấn Cần29/01/199614N1
4104140010Phạm Văn Cường24/02/199514N1
5101140083Nguyễn Văn Giang12/02/199314C1B
6107170122Hoàng Thị Hà01/06/199617KTHH1
7104150093Hoàng Văn Hào01/01/199615N2
8104160014Doãn Thanh Hải30/08/199816N1
9101140084Nguyễn Thanh Hải25/09/199614C1B
10101140024Nguyễn Ngọc Hậu17/07/199614C1A
11107160090Lê Thị Thanh Hoa12/05/199716H2
12104140023Nguyễn Văn Hoàng10/10/199614N1
13105130157Phan Hoàng10/08/199513D3
14105140035Trần Hoàng03/03/199614D1
15101140031Lê Kim Hợi16/03/199614C1A
16104140147Nguyễn Thị Thu Huệ26/03/199614NL
17107170177Trần Thị Mỹ Huệ10/04/199917KTHH2
18101140232Cao Xuân Huy19/11/199614C1VA
19104140093Đặng Sỹ Khôi18/01/199614N2
20101140035Võ Đăng Khoa30/11/199614C1A
21101140235Võ Văn Kiên02/03/199614C1VA
22101140236Lê Xuân Bảo Long12/08/199614C1VA
23101140097Dương Công Lý02/04/199614C1B
24101140039Trần Thế Mạnh29/07/199614C1A
25107160108Trần Thị My15/02/199816H2
26105140046Nguyễn Đình Mỹ10/12/199514D1
27101140102Nguyễn Tấn Nguyên28/04/199614C1B
28107140086Trần Thị Nhi28/11/199614H2A
29101140046Hồ Hữu Phương27/03/199614C1A
30101140045Nguyễn Đình Phước25/10/199614C1A
31101140048Lâm Minh Quân21/05/199614C1A
32101140245Lê Anh Quân25/08/199614C1VA
33104140105Nguyễn Hà Nhất Quốc21/08/199614N2
34101150044Lâm Đình Quy16/04/199615C1A
35101140052Trần Đình Sang03/10/199614C1A
36101140248Đậu Ngọc Trường Sơn17/10/199614C1VA
37101140115Trương Hữu Tấn10/12/199514C1B
38101140250Võ Xuân Thái10/01/199614C1VA
39104140112Hồ Văn Thịnh01/01/199614N2
40104140048Trần Minh Thiện19/04/199614N1
41107140102Hoàng Thị Thương Thương29/04/199614H2A
42101140061Hoàng Đình Trung15/11/199614C1A
43107170208Đoàn Tuấn08/08/199917KTHH2
44104140057Hồ Văn Tuấn06/02/199314N1
45101140064Nguyễn Ngọc Anh Tuấn26/08/199514C1A
46101140066Phan Văn Tuyên01/01/199614C1A
47104140122Trần Hữu Ước10/09/199614N2
48104140126Lê Minh Vương14/02/199614N2
49104140125Đinh Hoàng Vũ01/01/199614N2
50101140070Nguyễn Ngọc Vỹ19/12/199514C1A
51104140064Nguyễn Phú Yên21/06/199614N1