Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150016Nguyễn Hữu Cao28/03/199715D1
2101150110Nguyễn Văn Công05/11/199715C1C
3101150011Trần Minh Công15/04/199715C1A
4101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
5101150254Phan Văn Đàn27/01/199715C1VA
6101150065Nguyễn Văn Đức11/07/199715C1B
7101150113Trần Minh Đức30/07/199715C1C
8105150026Nguyễn Văn Hào20/08/199715D1
9101150069Nguyễn Trường Hận20/10/199715C1B
10104140084Ngô Văn Hiệp20/02/199514N2
11105130157Phan Hoàng10/08/199513D3
12101150023Nguyễn Văn Hường05/06/199615C1A
13105140037Trần Việt Hùng10/05/199614D1
14101150125Nguyễn Hùng Dĩ Khang16/06/199715C1C
15105150036Hồ Quyền Linh11/12/199715D1
16101140236Lê Xuân Bảo Long12/08/199614C1VA
17101150083Đậu Xuân Mạnh23/02/199715C1B
18101150086Nguyễn Thành Nhân28/11/199715C1B
19104140099Phan Đức Nhân15/08/199614N2
20101150037Nguyễn Như Nhất10/10/199715C1A
21105140204Lê Công Tuấn Phong26/07/199614D3
22104140101Hồ Văn Phúc05/05/199414N2
23101140245Lê Anh Quân25/08/199614C1VA
24101150140Nguyễn Quốc24/01/199715C1C
25101140110Nguyễn Anh Quốc06/10/199414C1B
26101150046Trần Văn Sỹ20/05/199715C1A
27105150113Nguyễn Minh Tân21/07/199715D2
28101150143Dương Văn Thái21/08/199715C1C
29101150099Huỳnh Văn Thuận28/01/199715C1B
30101150102Trần Đăng Tịnh09/09/199715C1B
31105150067Nguyễn Quốc Trung08/05/199715D1
32105150069Nguyễn Lê Nhật Tùng10/01/199715D1
33101150056Nguyễn Văn Viên22/01/199715C1A
34101150105Lê Tấn Việt02/10/199715C1B
35101150154Nguyễn Ngọc Vương06/02/199715C1C