Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101140216Phạm Hoàng Bảo05/05/199514C1VA
2104140006Nguyễn Tấn Cần29/01/199614N1
3104150080Hoàng Đình Chiến06/02/199715N2
4101140217Trần Đình Chung14/10/199614C1VA
5104140010Phạm Văn Cường24/02/199514N1
6104150089Huỳnh Tấn Dương24/08/199715N2
7105150023Lê Văn Duẩn03/02/199715D1
8104150090Lê Trần Duy15/10/199715N2
9104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1
10101140030Nguyễn Tuấn Hoàng20/04/199614C1A
11107140187Lê Văn Huy22/10/199614H5
12105140287Đào Xuân Hùng26/10/199614TDH1
13104150022Hà Văn Hùng05/03/199515N1
14104150031Dương Công Lại28/06/199715N1
15101140036Võ Hoài Lộc12/06/199614C1A
16104150038Ngô Văn Mạnh23/04/199715N1
17104140161Lê Xuân Nguyên13/02/199414NL
18104140037Nguyễn Đức Nhân01/09/199614N1
19104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
20104130114Trần Văn Sang29/11/199513NL
21101140055Nguyễn Viết Anh Tài28/07/199614C1A
22101150048Nguyễn Văn Thanh12/08/199715C1A
23101130132Trịnh Xuân Thành14/05/199513C1B
24101140250Võ Xuân Thái10/01/199614C1VA
25101140117Võ Đăng Thật19/06/199614C1B
26105140313Nguyễn Đức Thông14/08/199614TDH1
27104150136Lê Minh Thu06/03/199715N2
28105150065Trần Tiến15/09/199715D1
29101140254Trần Anh Tiệp01/06/199414C1VA
30104140121Phan Công Tuấn31/10/199614N2
31107150128Hồ Xuân Tuyến15/05/199715H2A