Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170011Phạm Duy Dự24/07/199917D1
2101170009Trần Danh Đán05/05/199917C1A
3105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
4104170082Nguyễn Xuân Đương21/02/199817N2
5107160017Võ Thị Mỹ Hảo30/12/199816H14
6105170163Văn Đức Hoàn27/02/199717D3
7104160019Nguyễn Việt Hưng06/01/199816N1
8105170100Phan Văn Huy29/04/199917D2
9104170098Trần Minh Kiệt03/02/199817N2
10104160026Trần Quốc Lâm14/04/199816N1
11105170184Trần Hoài Nam16/04/199817D3
12107150312Châu Thị Nghĩa19/05/199715SH
13101170125Huỳnh Công Nhạc09/01/199817C1B
14104160084Nguyễn Hữu Nhật02/11/199816N2
15107170191Trần Văn Minh Nhật27/10/199917KTHH2
16105170044Phạm Nhật Phong24/12/199917D1
17105160038Đỗ Duy Phương07/02/199816D1
18101170049Phan Văn Phúc03/06/199917C1A
19107150318Nguyễn Thị Mai Sương10/10/199715SH
20101170141Trần Thanh Tâm12/02/199917C1B
21101170147Lê Trung Thanh13/07/199917C1B
22104170125Lương Công Thành11/04/199917N2
23101170148Nguyễn Đức Thảo23/05/199917C1B
24105160044Nguyễn Viết Thảo28/12/199616D1
25101170153Lê Thạc Thùy06/02/199817C1B
26104150141Nguyễn Đình Toản08/10/199715N2
27104150142Đặng Quốc Trọng01/03/199715N2
28105170215Trịnh Ngọc Tùng12/12/199917D3
29101170077Lê Phụ Vân20/12/199917C1A
30104150148Ngô Hoàng Việt02/09/199615N2