Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160061Nguyễn Quang Anh05/10/199716KX2
2118170071Thân Thị Quỳnh Anh11/09/199917KX2
3118170072Hồ Bình16/03/199817KX2
4118170073Phạm Thị Cẩm19/03/199917KX2
5118170074Nguyễn Quế Chi18/01/199917KX2
6118170076Nguyễn Thị Diễm26/10/199917KX2
7118170007Trần Thị Diễm16/01/199917KX1
8118170079Đoàn Thị Mỹ Duyên27/06/199917KX2
9118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
10118170011Thái Trà Giang03/07/199917KX1
11118170082Trương Thị Thúy Hạ16/04/199917KX2
12118170084Phạm Nguyễn Ngân Hạnh12/05/199917KX2
13118170081Nguyễn Thị Hà12/03/199917KX2
14118140014Đinh Quốc Hào15/09/199614KX1
15118170085Lê Thị Hảo25/01/199917KX2
16118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
17118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
18118170087Nguyễn Chí Hiếu17/12/199917KX2
19118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
20118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
21118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
22118170092Hoàng Ngọc Gia Huy20/05/199917KX2
23118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
24118170094Trần Ngọc Quang Huy05/10/199917KX2
25118170090Võ Đình Hùng12/10/199917KX2
26118170095Mai Văn Bảo Khánh23/02/199817KX2
27118170096Phan Ngọc Anh Khoa30/06/199917KX2
28118170097Lê Thị Quỳnh Lan16/11/199917KX2
29118170098Nguyễn Thị Kim Liên05/07/199917KX2
30118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
31118160089Trần Thị Mai04/11/199816KX2
32118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
33118160107Nguyễn Thị Hoài Thu20/11/199816KX2