Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118140002Lê Tuấn Anh20/10/199614KX1
2118170001Hà Hoàng Ân16/09/199917KX1
3118170002Dương Ngọc Bảo28/08/199917KX1
4118170004Lê Thị Ngọc Châu27/02/199917KX1
5118170009Trần Lê Duy13/09/199917KX1
6118170010Trần Thị Mỹ Duyên01/05/199917KX1
7118170008Lê Ngọc Dũng30/10/199917KX1
8118140007Nguyễn Văn Dũng12/01/199514KX1
9118170005Lê Chí Đạt13/02/199917KX1
10118170013Nguyễn Đình Hạc02/02/199917KX1
11118170015Trần Thị Phước Hạnh17/12/199917KX1
12118170014Nguyễn Thị Thu Hằng12/06/199917KX1
13118170012Tăng Thu Hà08/03/199917KX1
14118170017Bùi Minh Hiếu16/09/199917KX1
15118170018Trần Ngọc Hiếu05/10/199917KX1
16118170019Nguyễn Văn Hiệu01/05/199917KX1
17118170020Trần Thị Hồng26/01/199917KX1
18118170021Nguyễn Ngọc Hưng06/02/199917KX1
19118170022Võ Chánh Hữu15/04/199817KX1
20118170028Lê Thị Thanh Lan24/12/199917KX1
21118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
22118140024Trần Thị Kim Liên26/10/199514KX1
23118170029Lê Trần Khánh Linh20/10/199917KX1
24118170031Phạm Thị Hồng Mạnh18/06/199917KX1
25118170032Đinh Thị Kim Ngân24/04/199917KX1
26118170033Nguyễn Thị Ngọc26/06/199917KX1
27118170034Dương Khánh Nguyên11/07/199917KX1
28118170035Trần Thị Bích Nguyên16/09/199917KX1
29118170036Lê Phan Quỳnh Như21/11/199917KX1
30118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
31118170038Thái Hồng Phước31/07/199917KX1
32118140056Phạm Văn Thậu15/05/199514KX1