Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170078Đặng Thị Dung01/02/199917KX2
2118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
3118170040Trần Đức Uyên Phương09/04/199917KX1
4118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
5118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
6118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
7118170044Đinh Thị Ngọc Quyền01/04/199917KX1
8118170112Huỳnh Thị Minh Quý06/09/199917KX2
9118170047Nguyễn Văn Tài11/05/199917KX1
10118170049Bùi Viết Thanh08/02/199917KX1
11118170051Nguyễn Thị Thay19/11/199917KX1
12118170119Nguyễn Thị Kim Thảo14/08/199917KX2
13118170050Phạm Lê Anh Thảo22/02/199917KX1
14118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
15118170052Hoàng Văn Thiện10/05/199917KX1
16118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
17118170057Trương Thị Như Thương08/08/199717KX1
18118170060Võ Thị Thanh Thuyền12/05/199917KX1
19118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
20118170058Phan Thị Thanh Thuý04/03/199917KX1
21118170129Nguyễn Thị Thanh Thủy13/12/199917KX2
22118170059Võ Trần Phương Thúy04/01/199917KX1
23118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1
24118170056Trương Văn Thức23/05/199917KX1
25118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
26118170063Nguyễn Thị Trâm29/05/199917KX1
27118170065Phan Nguyễn Thục Trinh17/08/199917KX1
28118170066Trần Minh Tuấn15/10/199917KX1
29118170067Phạm Công Tuyền19/10/199917KX1
30118170068Trần Văn Việt30/10/199917KX1
31118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1
32118170070Đinh Thanh Xuân10/03/199917KX1