Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130002Nguyễn Thị Vân Anh01/05/199513KX1
2118130007Trịnh Thị My Diễm05/11/199513KX1
3118130076Trần Thị Linh Hà22/07/199513KX2
4118130015Nguyễn Thị Thanh Hiền12/02/199513KX1
5118130016Lê Trần Duy Hiếu25/03/199513KX1
6118130018Châu Thị Quỳnh Hương01/03/199513KX1
7118130022Hồ Thị Lan01/01/199413KX1
8118130025Lê Thị Kim Liên16/02/199413KX1
9118130029Nguyễn Thị Khánh Ly10/05/199513KX1
10118130092Lê Thị Mai02/03/199513KX2
11118130030Đinh Văn Nam23/09/199513KX1
12118130034Hồ Thị Nữ Nguyên15/03/199413KX1
13118130037Trần Thị Hồng Nhung06/06/199513KX1
14118130041Phan Thị Phượng01/02/199513KX1
15118130050Nguyễn Thị Thu Thảo21/08/199513KX1
16118130055Thái Thị Thủy03/05/199513KX1
17118130057Lê Văn Toàn02/03/199513KX1
18118130059Đặng Thị Thảo Trinh02/09/199513KX1
19118130066Phạm Thị Quỳnh Yến17/07/199513KX1
20118130124Trần Thị Hải Yến19/05/199513KX2