Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130068Hoàng Quốc Vương ánh01/06/199513KX2
2118130070Đào Ngọc Chương10/05/199513KX2
3118130008Phan Minh Đức07/09/199413KX1
4118130011Trần Văn Giàu17/06/199513KX1
5118130080Nguyễn Đôn Hậu10/10/199513KX2
6118130082Đặng Thanh Hồng12/04/199513KX2
7118120087Nguyễn Ngọc Linh10/02/199412KX2
8118130095Nguyễn Minh Nguyên15/04/199513KX2
9118130104Nguyễn Văn Quang01/01/199513KX2
10118130110Võ Khắc Thành23/03/199513KX2
11118130048Phạm Tấn Thái10/02/199313KX1
12118130111Võ Quang Trường Thi27/03/199513KX2
13118130115Đặng Thị Quỳnh Trâm25/09/199513KX2
14118130117Phan Tấn Triều12/02/199513KX2