Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130074Hoàng Thị Duyên17/06/199513KX2
2118130079Lê Thị Hồng Hạnh12/12/199513KX2
3118130081Lê Thị Thu Hiền27/10/199513KX2
4118130084Nguyễn Thị Huyền25/10/199513KX2
5118130090Nguyễn Thanh Long26/06/199513KX2
6118130089Ngô Lê Thị Bích Lộc07/11/199513KX2
7118130093Hồ Văn Nam15/01/199413KX2
8118130097Nguyễn Hoàng Mỹ Nhi09/01/199513KX2
9118130098Phạm Thị Tuyết Nhi18/01/199513KX2
10118130039Đinh Văn Phân10/08/199413KX1
11118130043Phan Văn Quý14/01/199513KX1
12118130107Lê Xuân Tân29/10/199513KX2
13118130109Nguyễn Thiên Thanh01/01/199513KX2
14118130108Lê Việt Thắng01/05/199513KX2
15118130113Trần Thị Như Thuỷ25/08/199513KX2
16118130121Nguyễn Vũ Đình Tường15/08/199413KX2
17118130119Nguyễn Thị Thủy Tú04/01/199513KX2
18118130120Trần Thị Thanh Tú17/05/199513KX2
19118130064Lê Viết Khánh Vũ27/09/199513KX1
20118130123Phạm Thị Như ý10/11/199413KX2