Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118130005Hiền Chúc25/03/199413KX1
2118130077Lê Thị Thúy Hằng12/06/199513KX2
3118130013Phan Thị Lệ Hằng21/03/199513KX1
4118130017Đặng Phi Huấn19/11/199513KX1
5118130019Phan Thị Diệu Huyền14/10/199513KX1
6118130020Đinh Thị In02/05/199413KX1
7118130026Đinh Thị Loan10/03/199313KX1
8118130028Hồ Thị Ngọc Ly14/02/199513KX1
9118120026Nguyễn Thị Diểm My10/06/199412KX1
10118130032Nguyễn Đức Nghĩa08/05/199513KX1
11118130033Võ Thị Bích Ngọc15/03/199513KX1
12118130035Đào Uyên Nhi01/03/199513KX1
13118130040Đặng Hồng Phúc02/03/199513KX1
14118130105Phan Bảo Quý24/01/199513KX2
15118130045Giang Thị Hơ Rơl19/04/199213KX1
16118130053Phan Văn Thịnh04/03/199413KX1
17118130054Võ Thị Diệu Thu09/10/199513KX1
18118130114Ngô Tịnh Tỉnh20/10/199413KX2
19118130065Lê Thanh Xuân20/09/199513KX1