Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170003Nguyễn Xuân Bình12/02/199917KX1
2118170018Trần Ngọc Hiếu05/10/199917KX1
3118160080Phạm Đình Huy15/02/199816KX2
4118170100Thân Thị Ngọc Mai12/03/199917KX2
5118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
6118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
7118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
8118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
9118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
10118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
11118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
12118160042Phạm Hồng Sơn24/10/199716KX1
13118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
14118170115Lê Đăng Sỷ28/04/199817KX2
15118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
16118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
17118160047Nguyễn Vi Thảo01/01/199816KX1
18118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
19118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
20118170124Trần Thị Anh Thư17/11/199917KX2
21118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
22118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
23118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
24118170134Lê Thị Việt Trinh19/06/199917KX2
25118160056Đặng Minh Tuấn10/12/199716KX1
26118160057Nguyễn Anh Tuấn25/06/199616KX1
27118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
28118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
29118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
30118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1