Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150002Phan Đình Xuân An27/03/199715KX1
2118160061Nguyễn Quang Anh05/10/199716KX2
3118160062Nguyễn Thị Kim Anh22/05/199816KX2
4118160063Sử Ngọc Ảnh04/09/199816KX2
5118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
6118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
7118160067Trần Thị Mỹ Dung16/05/199716KX2
8118160069Trần Tiến Dũng10/08/199816KX2
9118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
10118160071Nguyễn Phạm Trường Giang09/04/199816KX2
11118140014Đinh Quốc Hào15/09/199614KX1
12118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
13118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
14118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
15118160076Trần Đình Hiếu15/07/199816KX2
16118150070Võ Thị Ánh Hồng29/05/199715KX2
17118150069Nguyễn Thị Phượng Hoàng26/01/199715KX2
18118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
19118160079Nguyễn Thị Hương04/12/199816KX2
20118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
21118160077Hoàng Việt Hùng21/09/199816KX2
22118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
23118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
24118150023Nguyễn Tùng Lâm01/10/199715KX1
25118150033Trần Thị Ni Ni14/05/199615KX1
26118140042Giang Hồng Phượng30/06/199614KX1
27118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
28118150089Trần Nhật Tân18/09/199715KX2
29118150039Nguyễn Thị Phương Thảo22/04/199715KX1