Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150001Lê Thanh A22/07/199715KX1
2118150053Lê Khởi An27/01/199715KX2
3118150055Lê Xuân Bình22/12/199715KX2
4118150005Nguyễn Thị Danh04/04/199715KX1
5118150059Lương Thị Thùy Dung30/05/199715KX2
6118150060Hồ Xuân Dũng07/06/199715KX2
7118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
8118150062Lưu Hà Hải12/10/199715KX2
9118150011Nguyễn Thanh Hải08/06/199715KX1
10118150063Phan Hữu Hải20/01/199615KX2
11118150064Lương Phước Thùy Hân05/02/199715KX2
12118150065Đinh Lê Minh Hậu01/07/199715KX2
13118150014Lưu Thị Hết18/12/199715KX1
14118150066Hứa Thị Hiền10/10/199715KX2
15118150067Võ Thị Thu Hiền25/01/199715KX2
16118150018Khắc Thị Mỹ Hồng13/06/199715KX1
17118150016Nguyễn Thị Thanh Hoa26/05/199715KX1
18118150068Lương Văn Hoài06/07/199715KX2
19118150017Nguyễn Anh Hoàng22/11/199615KX1
20118150072Nguyễn Thị Ngọc Huy01/04/199715KX2
21118150071Nguyễn Văn Hùng25/02/199615KX2
22118150021Lê Văn Khánh15/12/199715KX1
23118150074Đặng Huỳnh Lâm27/05/199715KX2
24118150075Đặng Thị Kim Linh08/10/199715KX2
25118150024Hà Thuỳ Linh14/01/199715KX1
26118150076Hồ Thị Mỹ Linh12/02/199715KX2
27118140026Lê Phước Lộc11/09/199614KX1
28118150078Lê Thị Trúc Ly19/12/199715KX2
29118150080Trần Thị Minh Nghĩa15/01/199715KX2
30118150030Nguyễn Thị Kim Ngọc25/08/199715KX1
31118150081Trịnh Ngọc Nhã09/02/199715KX2
32118150034Đặng Phục21/05/199515KX1
33118150085Nguyễn Thị Phương19/10/199715KX2
34118150084Ngô Quang Hồng Phúc15/09/199715KX2
35118150086Nguyễn Ngọc Quang02/05/199715KX2
36118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
37118150036Nguyễn Hồng Sơn30/11/199615KX1
38118150089Trần Nhật Tân18/09/199715KX2
39118150090Bùi Phương Thảo14/11/199615KX2
40118150091Nguyễn Thị Phương Thảo17/04/199615KX2
41118150038Trương Quý Thắng21/09/199715KX1
42118150040Trần Thị Anh Thoa17/11/199715KX1
43118150093Hồ Nguyễn Thanh Thuận11/08/199515KX2
44118150044Nguyễn Thị Thùy Trang22/12/199615KX1
45118150096Trần Văn Bích Trang20/10/199715KX2
46118150047Huỳnh Đức Trung08/11/199715KX1
47118150099Võ Thị Trung05/05/199715KX2
48118150100Võ Đức Tường21/04/199715KX2
49118150049Nguyễn Thị Uyên20/05/199715KX1
50118150101Võ Tường Vi20/11/199715KX2
51118150102Đỗ Thị Tường Vy26/11/199615KX2