Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160086Ngô Thị Bích Liên05/05/199716KX2
2118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
3118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
4118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
5118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
6118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
7118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
8118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
9118160039Trần Thị Kim Phượng10/04/199816KX1
10118160042Phạm Hồng Sơn24/10/199716KX1
11118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
12118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
13118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
14118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1
15118160047Nguyễn Vi Thảo01/01/199816KX1
16118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
17118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
18118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
19118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
20118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
21118160115Dương Anh Tuấn29/06/199816KX2
22118160056Đặng Minh Tuấn10/12/199716KX1
23118160057Nguyễn Anh Tuấn25/06/199616KX1
24118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1
25118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
26118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1
27118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1