Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160061Nguyễn Quang Anh05/10/199716KX2
2118160063Sử Ngọc Ảnh04/09/199816KX2
3118160065Ngô Thị Diện26/02/199816KX2
4118160070Trần Quan Dương10/05/199816KX2
5118160074Hoàng Thị Thu Hiền20/10/199816KX2
6118160075Lê Thị Diệu Hiền20/11/199816KX2
7118160081Nguyễn Thị Thanh Huyền06/07/199816KX2
8118160088Huỳnh Tiến Lực20/07/199816KX2
9118160090Nguyễn Hữu Quang Minh11/11/199816KX2
10118160093Trần Thị Thanh Nga28/03/199816KX2
11118160095Võ Phương Nguyên12/08/199716KX2
12118160097Phạm Thị Hồng Nhung25/05/199816KX2
13118140045Nguyễn Vũ Quyền10/10/199514KX1
14118160041Võ Quang Thảo Quỳnh16/10/199816KX1
15118140048Trần Văn Rin16/06/199614KX1
16118160101Trình Công Sơn10/01/199816KX2
17118160102Lê Đoàn Minh Tâm29/08/199816KX2
18118160106Phan Thị Dạ Thảo18/05/199816KX2
19118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2