Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160001Nguyễn Hồng An27/01/199816KX1
2118160011Trần Văn Duy31/05/199816KX1
3118160007Phan Khắc Đức12/04/199816KX1
4118140014Đinh Quốc Hào15/09/199614KX1
5118160013Võ Hải31/01/199816KX1
6118160021Dương Thanh Huyền01/11/199816KX1
7118160022Lâm Quang Khang01/04/199816KX1
8118160023Trần Văn Khánh21/04/199816KX1
9118160029Phan Huỳnh Ly28/10/199816KX1
10118160032Đặng Thị Trà My02/01/199816KX1
11118160034Võ Thị Thu Ngân19/10/199816KX1
12118140034Lê Bích Nguyệt14/11/199614KX1
13118160044Nguyễn Thị Thanh Tâm12/08/199816KX1
14118160046Lưu Thị Thanh28/05/199816KX1
15118160047Nguyễn Vi Thảo01/01/199816KX1
16118160048Đặng Phước Thời18/05/199816KX1
17118160049Trần Kim Thư07/11/199816KX1
18118160056Đặng Minh Tuấn10/12/199716KX1
19118160058Đỗ Thanh Vũ24/12/199816KX1