Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160004Lê Công Danh28/09/199816KX1
2118160010Ngô Trường Dương22/08/199716KX1
3118160008Huỳnh Quang Dũng29/07/199816KX1
4118160006Nguyễn Thị Hạnh Đoan02/06/199716KX1
5118160012Phan Thị Hương Giang06/01/199816KX1
6118160014Hà Thị Thúy Hiền14/01/199816KX1
7118160016Nguyễn Thị Thúy Hiền08/08/199816KX1
8118160017Nguyễn Tất Hòa29/10/199716KX1
9118160078Nguyễn Quốc Hưng19/01/199716KX2
10118160019Lê Thị Thuỳ Hương06/04/199816KX1
11118160028Nguyễn Hoàng Long27/07/199816KX1
12118160031Phan Nhật Minh13/09/199816KX1
13118150079Nguyễn Thị Diễm My30/05/199715KX2
14118160033Lê Thị Bích Nga03/11/199816KX1
15118160045Phan Khắc Thạch20/03/199716KX1
16118160051Phạm Phúc Tiến12/04/199716KX1
17118160053Mai Phan Thảo Trang30/09/199816KX1
18118160055Phan Lâm Tú12/04/199816KX1