Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118140007Nguyễn Văn Dũng12/01/199514KX1
2118160064Đoàn Trí Đạt01/10/199716KX2
3118160073Nguyễn Thị Hoàn Hảo24/09/199816KX2
4118160082Dương Chí Khánh12/05/199816KX2
5118160083Phạm Phước Kiên06/06/199816KX2
6118160084Nguyễn Thành Lâm21/03/199816KX2
7118160086Ngô Thị Bích Liên05/05/199716KX2
8118160091Võ Ngọc Minh05/11/199816KX2
9118160092Phạm Đình Nam24/07/199716KX2
10118160094Nguyễn Trần Trung Nghĩa06/02/199816KX2
11118150031Nguyễn Chí Nhân04/12/199715KX1
12118160096Nguyễn Thị Nhi20/06/199816KX2
13118160098Lê Thị Hồng Phấn20/05/199816KX2
14118140044Nguyễn Hữu Quốc02/11/199614KX1
15118160103Phạm Tây26/08/199816KX2
16118160105Lý Hữu Thanh21/07/199716KX2
17118160116Nguyễn Thị Thanh Tuyền28/09/199716KX2
18118160113Dương Quang Tú29/10/199816KX2
19118160118Nguyễn Phước Vương09/06/199816KX2