Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118160002Nguyễn Thị Châu Anh13/08/199816KX1
2118160003Bùi Thị Ánh30/06/199816KX1
3118160020Lê Văn Huy02/05/199816KX1
4118160024Nguyễn Tuấn Kiệt11/10/199816KX1
5118160025Lê Thị Phong Lan24/04/199716KX1
6118160026Huỳnh Văn Liêm14/10/199816KX1
7118160027Đặng Khánh Linh16/02/199816KX1
8118160030Đào Ngọc Minh21/07/199616KX1
9118160035Đinh Văn Nguyên17/01/199816KX1
10118160036Phan Thị Xuân Nhẩn12/01/199816KX1
11118160037Nguyễn Thị Phương Nhi19/11/199816KX1
12118160042Phạm Hồng Sơn24/10/199716KX1
13118160043Nguyễn Đăng Sử31/10/199816KX1
14118160050Nguyễn Thị Thuyền08/11/199816KX1
15118160057Nguyễn Anh Tuấn25/06/199616KX1
16118160059Huỳnh Văn Vương26/10/199816KX1
17118160060Lê Hùng Vỹ09/07/199816KX1