Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150001Lê Thanh A22/07/199715KX1
2118150060Hồ Xuân Dũng07/06/199715KX2
3118140007Nguyễn Văn Dũng12/01/199514KX1
4118150058Trương Anh Đức24/04/199715KX2
5118150013Nguyễn Thị Tý Hạnh17/03/199715KX1
6118140014Đinh Quốc Hào15/09/199614KX1
7118150070Võ Thị Ánh Hồng29/05/199715KX2
8118150017Nguyễn Anh Hoàng22/11/199615KX1
9118150072Nguyễn Thị Ngọc Huy01/04/199715KX2
10118150022Trần Nhật Khánh14/05/199715KX1
11118150075Đặng Thị Kim Linh08/10/199715KX2
12118150033Trần Thị Ni Ni14/05/199615KX1
13118140048Trần Văn Rin16/06/199614KX1
14118150087Hồ Thăng Sơn26/01/199715KX2
15118150090Bùi Phương Thảo14/11/199615KX2
16118150095Vương Công Tiến24/11/199615KX2
17118150044Nguyễn Thị Thùy Trang22/12/199615KX1
18118150096Trần Văn Bích Trang20/10/199715KX2
19118150049Nguyễn Thị Uyên20/05/199715KX1
20118150102Đỗ Thị Tường Vy26/11/199615KX2
21118150103Nguyễn Thị Thanh Xuân04/05/199515KX2