Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118150003Trương Đình Bảo28/04/199715KX1
2118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
3118150005Nguyễn Thị Danh04/04/199715KX1
4118150007Lương Thị Phương Dung03/04/199715KX1
5118150008Vũ Thị Thùy Dung15/03/199715KX1
6118150009Nguyễn Thanh Dũng10/10/199715KX1
7118150057Lê Thị Thu Đạt06/12/199715KX2
8118150058Trương Anh Đức24/04/199715KX2
9118150013Nguyễn Thị Tý Hạnh17/03/199715KX1
10118150010Hoàng Thanh Hải17/05/199715KX1
11118150012Phan Thị Hải23/07/199715KX1
12118150016Nguyễn Thị Thanh Hoa26/05/199715KX1
13118150069Nguyễn Thị Phượng Hoàng26/01/199715KX2
14118150020Hồ Thị Thu Hương05/01/199715KX1
15118150019Nguyễn Lương Thu Huệ20/07/199715KX1
16118150026Nguyễn Hoàng Long09/01/199715KX1
17118150080Trần Thị Minh Nghĩa15/01/199715KX2
18118150029Hoàng Thị Ngọc05/05/199615KX1
19118150037Phạm Thị Sương03/02/199515KX1
20118150046Lê Tự Đăng Trình22/08/199615KX1
21118150098Nguyễn Viết Phú Trọng23/11/199715KX2
22118150048Phạm Thanh Tùng07/07/199715KX1
23118150050Nguyễn Hoàng Vũ02/11/199715KX1
24118150051Nguyễn Hùng Vỹ18/08/199715KX1
25118150052Giang Thị Yến15/09/199715KX1