Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150078Nguyễn Thái Bảo09/02/199715KT2
2121150006Bùi Thị Bảo Châu02/11/199715KT1
3121150089Lê Trọng Hân28/02/199715KT2
4121150024Dương Thị Thanh Huyền01/12/199715KT1
5121150097Đỗ Võ Quang Khải10/09/199715KT2
6121140087Nguyễn Văn Khánh16/01/199514KT2
7121150099Huỳnh Đại Khoa10/08/199715KT2
8121150027Lê Đức Khoa28/11/199715KT1
9121140027Huỳnh Trung Nghĩa29/09/198514KT1
10121150115Nguyễn Anh Bảo Ngọc23/05/199715KT2
11121140104Hồ Minh Phát20/10/199514KT2
12121150123Thân Trọng Nhật Quang02/11/199715KT2
13121150125Trần Thị Mỹ Quyên26/06/199715KT2
14121150052Dương Trí Quý20/12/199615KT1
15121140111Hồ Ngọc Sơn04/05/199614KT2
16121150129Nguyễn Tấn Sự01/03/199315KT2
17121150135Nguyễn Hoàng Thiện10/06/199715KT2
18121150068Lê Văn Tình20/06/199715KT1
19121150144Nguyễn Ngọc Tuấn09/02/199715KT2
20121150073Nguyễn Thị Thuý Vân20/11/199715KT1