Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150002Ngô Quang Anh24/10/199715KT1
2121150005Đặng Bình24/12/199615KT1
3121150082Mai Đăng Dai05/08/199715KT2
4121150013Võ Thị Mỹ Duyên16/08/199715KT1
5121150014Nguyễn Trường Giang19/01/199715KT1
6121150023Phạm Gia Huy28/07/199615KT1
7121150026Trần Đình Minh Khánh21/06/199715KT1
8121150106Phạm Thảo Linh11/08/199715KT1
9121150035Nguyễn Lê Phước Lộc20/12/199715KT1
10121150113Nguyễn Văn Hoàng Nam12/12/199615KT2
11121150045Võ Ngọc Nhựt15/12/199715KT1
12121150051Huỳnh Quốc03/11/199715KT1
13121150053Nguyễn Ngọc Quyền11/06/199715KT1
14121150057Hồ Trần Lệ Sương25/11/199615KT1
15121150058Dương Bảo Tâm10/08/199615KT1
16121150132Phạm Mạnh Thành11/11/199715KT2
17121150060Lê Thị Thu Thảo02/08/199715KT1
18121150133Trần Thị Thanh Thảo10/11/199715KT2
19121150071Lâm Thanh Tuấn10/08/199715KT1
20121150076Phan Tường Vy04/01/199715KT1