Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150001Nguyễn Thành An17/01/199615KT1
2121150012Huỳnh Thị Thanh Duyên06/01/199715KT1
3121150009Nguyễn Công Đạt04/08/199715KT1
4121150010Lê Thị Hồng Điệp10/02/199715KT1
5121150018Nguyễn Đình Hiếu23/02/199515KT1
6121150092Nguyễn Trung Hiếu24/12/199715KT2
7121150093Nguyễn Tiến Hồng04/10/199715KT2
8121150094Nguyễn Mạnh Hùng12/10/199715KT2
9121150103Trần Hoàng Lê24/03/199715KT2
10121150107Nguyễn Cao Lộc05/04/199715KT2
11121150037Lê Thị Phương Mai16/10/199715KT1
12121150039Nguyễn Minh25/10/199615KT1
13121150112Trần Quang Minh19/12/199715KT2
14121150061Văn Thị Phương Thảo17/12/199615KT1
15121150064Văn Viết Ngọc Thọ28/01/199715KT1
16121150137Lê Văn Thủ14/01/199715KT2
17121150143Phan Mạnh Trung21/09/199715KT2
18121150146Huỳnh Thị Tường Vi27/02/199715KT2
19121150074Nguyễn Văn Vinh04/12/199715KT1
20121150147Nguyễn Văn Vinh07/06/199715KT2