Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150003Hồ Hữu Bách20/11/199615KT1
2121150081Nguyễn Văn Thành Công04/04/199715KT2
3121150011Lê Trung Đức30/10/199515KT1
4121150016Trần Thanh Hằng26/11/199715KT1
5121150095Lê Nguyễn Nhật Huy01/11/199515KT2
6121150028Ngô Thúy Kiều03/12/199515KT1
7121150032Trần Thị Ngọc Liên01/03/199615KT1
8121150034Ngô Văn Lỉnh01/06/199615KT1
9121140092Nguyễn Đình Long23/11/199614KT2
10121150040Trương Nguyễn Tường Minh21/08/199715KT1
11121150041Dương Quang Hữu Nghĩa05/05/199615KT1
12121150049Trần Thị Minh Phượng20/07/199715KT1
13121150054Nguyễn Thị Thúy Quỳnh13/10/199715KT1
14121150056Lê Phan Thanh Sơn01/09/199515KT1
15121150130Dương Tấn Tài26/01/199615KT2
16121150059Huỳnh Đức Thắng13/02/199715KT1
17121150067Võ Thị Tiến Thương11/03/199715KT1
18121150145Trương Thanh Tuấn09/02/199715KT2
19121140129Huỳnh Thanh Tùng24/02/199514KT2