Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150079Lê Bá Bình15/02/199715KT2
2121150007Nguyễn Trần Chí06/10/199715KT1
3121150088Nguyễn Thị Quỳnh Giao18/05/199715KT2
4121150020Lê Hải Hòa09/09/199715KT1
5121150096Trần Đỗ Quang Huy16/03/199715KT2
6121150098Nguyễn Đình Duy Khang01/07/199715KT2
7121150030Phạm Công Lập16/06/199715KT1
8121150104Hồ Thị Ngọc Liên02/02/199715KT2
9121150105Lê Hồ Nhật Linh07/11/199715KT2
10121150036Phạm Nguyễn Như Long28/10/199715KT1
11121150048Hoàng Thanh Phương19/05/199715KT1
12121150119Ngô Văn Phúc28/02/199715KT2
13121150055Dương Văn Sinh03/01/199715KT1
14121150136Nguyễn Hoàng Thịnh24/11/199515KT2
15121150134Huỳnh Bá Thiện21/10/199715KT2
16121150062Huỳnh Văn Thiện15/05/199715KT1
17121150066Cù Đình Thức03/05/199615KT1
18121150069Trần Ngọc Trí19/04/199515KT1
19121150148Nguyễn Hoàng Khả Vy16/02/199715KT2