Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121150008Trần Quốc Cường27/07/199715KT1
2121150085Võ Thị Hồng Dung20/06/199715KT2
3121150087Lê Trường Giang02/03/199715KT2
4121150021Nguyễn Hữu Hùng07/02/199615KT1
5121150102Lưu Thị Phương Lan15/11/199515KT2
6121150031Nguyễn Văn Lệnh15/07/199715KT1
7121140021Huỳnh Thị Mỹ Linh18/05/199614KT1
8121150109Lê Văn Luận07/07/199715KT2
9121150043Nguyễn Hồng Ngọc09/09/199715KT1
10121150118Đoàn Thị Hiền Phon27/05/199615KT2
11121150046Lê Đình Phong17/05/199715KT1
12121150120Lê Anh Phước30/04/199715KT2
13121150047Trần Anh Phúc01/07/199715KT1
14121150122Phạm Quốc Quân01/01/199615KT2
15121150050Trần Nguyễn Anh Quân10/10/199715KT1
16121150063Nguyễn Chánh Thịnh22/04/199615KT1
17121150139Trần Thị Hoài Thương06/10/199715KT2
18121150140Lê Thủy Tiên07/12/199715KT2
19121150070Nguyễn Thọ Trung15/06/199615KT1
20121150072Nguyễn Trí Tuấn13/08/199715KT1
21121150075Trần Quang Vinh27/03/199715KT1