Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140004Bùi Tiểu Bình27/02/199614VLXD
2109140008Nguyễn Văn Cường03/06/199614VLXD
3109140014Lê Huy21/11/199614VLXD
4110160062Cao Văn Khởi16X1_B2
5109140018Trần Văn Mẫn30/05/199614VLXD
6109140020Nguyễn Thị Tuyết Ngân13/11/199614VLXD
7109140021Trần ánh Ngọc17/05/199614VLXD
8109140023Lê Văn Nhân15/06/199614VLXD
9109140024Lương Thành Nhân14/05/199614VLXD
10109140025Phan Thanh Nhật02/08/199614VLXD
11109140026Trần Công Nhật20/07/199614VLXD
12109140027Hồ Thị Quỳnh Như09/02/199614VLXD
13110120315Ngô Văn Quốc11/04/199412X1C
14109140029Nguyễn Minh Thanh Sang04/03/199614VLXD
15109140030Nguyễn Văn Sang06/06/199614VLXD
16109140031Hồ Trọng Sử10/10/199614VLXD
17109140034Trần Mậu Thanh10/05/199614VLXD
18109140032Nguyễn Hữu Thân09/03/199414VLXD
19109140037Trần Trung Thịnh07/03/199614VLXD
20109140039Ngô Viết Thuận15/09/199614VLXD
21109140042Nguyễn Thanh Triều14/01/199614VLXD
22109140043Trương Quang Trình24/08/199614VLXD