Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140020Hoàng Thế A08/02/199614X1A
2109140007Nguyễn Cường24/05/199614VLXD
3109130011Trịnh Trần Không Động12/12/199513VLXD
4110140044Phan Văn Bảo Khang28/12/199614X1C
5110130100Phan Nhật Khải18/05/199513X1B
6109140015Lê Khánh26/05/199614VLXD
7109130022Lại Tấn Lộc17/09/199513VLXD
8110140123Hà Hải Nam12/05/199614X1B
9109140019Trần Viết Nam15/08/199614VLXD
10110140189Lê Hữu Nghĩa20/04/199614X1C
11110140059Lê Hồng Phong01/09/199614X1C
12110140130Huỳnh Bá Phúc19/07/199614X1C
13110140064Hoàng Quí22/03/199614X1C
14110140200Đặng Hoàng Sơn28/01/199614X1C
15110120225Cao Trung Thạch14/05/198312X1B
16109140035Lê Văn Công Thành19/09/199614VLXD
17110130193Trần Hoàng Thảo15/01/199513X1C
18109140036Lý Xuân Thịnh02/06/199414VLXD
19109140038Đặng Hữu Thoại15/07/199614VLXD
20109140041Nguyễn Tấn Thường20/04/199614VLXD
21110140216Lê Văn Trí18/12/199614X1C
22110120345Nguyễn Thanh Tùng20/08/199412X1C
23109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
24109140045Trần Tú15/05/199514VLXD
25109140046Nguyễn Thị Thu Uyên04/07/199614VLXD