Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150042Bùi Anh Huy21/07/199715X1A
2110150127Ngô Đan Huy23/02/199715X1B
3110150043Nguyễn Đức Huy02/08/199615X1A
4110150044Phạm Văn Huy05/05/199715X1A
5110150128Trần Phát Huy17/11/199715X1B
6110150045Nguyễn Ngọc Huỳnh07/07/199715X1A
7110160234Hoàng Quốc Khanh21/02/199816X1C
8110150207Phan Văn Khanh12/05/199515X1C
9110150046Lê Đình Quốc Khánh02/09/199715X1A
10110150208Huỳnh Minh Khoa10/11/199715X1C
11110150131Nguyễn Thanh Khoa26/10/199715X1B
12110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
13110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
14110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
15110150049Đặng Văn Lai12/03/199715X1A
16110140048Dương Ngọc Lâm24/06/199614X1A
17110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
18110150051Nguyễn Đức Lập14/01/199615X1A
19110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
20110150052Võ Đình Linh17/11/199715X1A
21110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
22110140121Lê Vũ Long16/06/199614X1B
23110140186Nguyễn Lương Long16/12/199614X1C
24110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
25110150214Lê Phước Lượng18/06/199715X1C
26110150054Nguyễn Văn Lượng02/06/199715X1A
27110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
28110150055Nguyễn Văn Mẫn16/09/199715X1A
29110150139Bùi Quang Anh Minh20/05/199715X1B
30110150216Trần Công Minh28/02/199715X1C
31110150057Hồ Hoàng Nam27/10/199715X1A
32110150217Nguyễn Thanh Nam14/03/199715X1C
33110150141Tạ Lê Ngọc Nam09/01/199715X1B
34110150218Nguyễn Đình Nguyên21/12/199715X1C
35110150219Lê Tấn Nhân29/05/199715X1C
36110150061Đinh Quang Phi06/08/199715X1A
37110150065Nguyễn Duy Phương09/01/199715X1A
38110150224Nguyễn Đình Minh Phương22/02/199715X1C
39110150145Lê Doãn Phước07/05/199715X1B
40110150223Nguyễn Hữu Phước14/01/199715X1C