Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150064Nguyễn Như Phước02/02/199615X1A
2110150146Trần Đại Phước10/08/199715X1B
3110140129Phan Bá Phu23/09/199414X1B
4110150062Hồ Đăng Phú25/10/199615X1A
5110160248Nguyễn Ngô Xuân Phúc18/05/199516X1C
6110150063Võ Công Hồng Phúc03/03/199715X1A
7110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
8110150066Phạm Phú Quang27/02/199715X1A
9110140063Thái Văn Quang15/08/199614X1A
10110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
11110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C
12110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
13110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
14110150150Khắc Ngọc Sắc23/07/199715X1B
15110150153Phạm Hoàng Song10/01/199715X1B
16110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
17110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
18110140135Nguyễn Hồng Sơn29/03/199414X1B
19110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
20110150152Nguyễn Văn Sơn07/12/199515X1B
21110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
22110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
23110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
24110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
25110150074Trần Đình Tâm21/04/199715X1A
26110150075Nguyễn Thiện Thạch02/09/199715X1A
27110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
28110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
29110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
30110150080Nguyễn Đình Thảo24/08/199715X1A
31110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
32110150158Trần Huy Thắng10/01/199715X1B
33110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
34110150162Đỗ Hoàng Thiện21/12/199715X1B
35110150082Lê Quý Thiện10/04/199715X1A
36110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
37110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
38110150085Trần Thu01/02/199615X1A
39110150244Nguyễn Văn Thuận17/02/199715X1C
40110150086Đỗ Văn Thuật28/10/199715X1A