Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150087Nguyễn Văn Thùy26/11/199615X1A
2110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
3110150089Trần Thanh Tin03/02/199715X1A
4110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
5110150248Nguyễn Hữu Tín24/02/199715X1C
6110150249Phan Vĩnh Toàn01/11/199715X1C
7110160128Nguyễn Văn Trị05/12/199816X1A
8110150093Phù Trung Trịnh20/05/199715X1A
9110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A
10110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
11110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
12110150094Dương Quang Trường12/04/199715X1A
13110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
14110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
15110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
16110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
17110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
18110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
19110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
20110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A
21110160271Phạm Văn Tuấn27/08/199816X1C
22110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B
23110150255Trần Khương Tuất07/01/199715X1C
24110150256Nguyễn Hữu Tùng25/01/199715X1C
25110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A
26110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
27110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
28110150179Nguyễn Thành Vinh16/02/199715X1B
29110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C
30110150100Nguyễn Hà Như Vũ15/01/199715X1A
31110150101Lương Thanh Xuân12/03/199715X1A