Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121160026Lê Trung Nam25/11/199816KTCLC1
2121160027Cao Thị Thúy Nga28/11/199716KTCLC1
3121160028Phan Thị Hồng Nghiêm28/05/199816KTCLC1
4121160029Nguyễn Thị Thanh Nhàn19/08/199816KTCLC1
5121160030Hoàng Nhật01/04/199816KTCLC1
6121160031Nguyễn Đức Minh Nhật20/04/199816KTCLC1
7121160032Lê Hồng Phúc01/12/199716KTCLC1
8121160033Đỗ Ngọc Quảng16/09/199816KTCLC1
9121160034Nguyễn Tấn Quốc19/08/199816KTCLC1
10121160035Đoàn Văn Quyến20/10/199816KTCLC1
11121160036Nguyễn Thị Mỹ Sơn28/12/199816KTCLC1
12121160037Lê Ngọc Tân30/04/199816KTCLC1
13121160038Nguyễn Trung Thắng08/01/199816KTCLC1
14121160039Nguyễn Đăng Thư27/06/199816KTCLC1
15121160040Trần Tình Thương07/02/199816KTCLC1
16121160041Nguyễn Viết Toán19/03/199816KTCLC1
17121160042Dương Thiên Vân Trà19/05/199816KTCLC1
18121160043Nguyễn Văn Trọng30/09/199616KTCLC1
19121160044Nguyễn Quang Trung27/01/199816KTCLC1
20121160045Mai Văn Truyền19/09/199816KTCLC1
21121160046Nguyễn Thọ Anh Tuấn28/07/199816KTCLC1
22121160047Nguyễn Văn Úy10/02/199716KTCLC1
23121160048Đoàn Phan Quốc Việt10/02/199816KTCLC1
24121160049Trang Tuấn Vũ21/08/199816KTCLC1