Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121160075Ngô Hoài Nam11/11/199816KTCLC2
2121160076Nguyễn Kim Ngân05/08/199816KTCLC2
3121160077Lê Thị Minh Nguyệt14/02/199816KTCLC2
4121160078Lê Văn Thành Nhân10/10/199816KTCLC2
5121160079Nguyễn Đức Nhật20/10/199816KTCLC2
6121160080Tôn Nữ Ý Nhi09/01/199816KTCLC2
7121160081Nguyễn Ánh Phượng20/04/199816KTCLC2
8121160082Dương Phú Quốc18/02/199816KTCLC2
9121160083Nguyễn Thanh Quốc25/02/199816KTCLC2
10121160084Đàm Văn Sang10/03/199716KTCLC2
11121160085Lê Thị Thảo Sương16/07/199816KTCLC2
12121160086Nguyễn Văn Đoàn Thạch31/10/199516KTCLC2
13121160087Nguyễn Thị Thanh Thảo07/07/199716KTCLC2
14121160088Võ Văn Hoàng Thuận12/06/199716KTCLC2
15121160089Trần Văn Tiến25/07/199816KTCLC2
16121160090Nguyễn Tam Bảo Toàn10/09/199816KTCLC2
17121160091Nguyễn Quốc Trí14/04/199816KTCLC2
18121160093Lương Hải Trường23/03/199816KTCLC2
19121160092Đặng Hữu Trung12/10/199816KTCLC2
20121160095Đặng Trọng Tuệ15/01/199816KTCLC2
21121160094Đặng Ngọc Tú01/12/199816KTCLC2
22121160096Nguyễn Nhã Uyên22/06/199816KTCLC2
23121160097Lê Hoàng Vũ01/05/199816KTCLC2
24121160098Lê Thị Hải Yến22/11/199716KTCLC2