Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121160050Nguyễn Gia Bảo10/02/199816KTCLC2
2121160051Hoàng Trường Chiến02/02/199816KTCLC2
3121160052Nguyễn Thanh Cường21/03/199816KTCLC2
4121160055Phạm Ngọc Hoài Dương06/10/199816KTCLC2
5121160054Huỳnh Thanh Dũng07/12/199816KTCLC2
6121160053Nguyễn Ngọc Đức06/03/199816KTCLC2
7121160056Nguyễn Trường Giang04/01/199816KTCLC2
8121160058Phạm Thị Mai Hạnh10/07/199816KTCLC2
9121160057Vũ Phan Hà05/12/199616KTCLC2
10121160059Nguyễn Xuân Hậu25/03/199716KTCLC2
11121160060Hoàng Lương Hiếu03/06/199816KTCLC2
12121160061Nguyễn Gia Hoà25/03/199816KTCLC2
13121160062Trần Bảo Hoàng30/01/199816KTCLC2
14121160063Trần Duy Hưng20/05/199816KTCLC2
15121160065Nguyễn Thành Huy03/06/199716KTCLC2
16121160066Trần Viết Gia Huy27/08/199816KTCLC2
17121160064Trần Mạnh Hữu06/10/199816KTCLC2
18121160067Nguyễn Ngọc Khánh21/03/199716KTCLC2
19121160068Trương Văn Khoa04/02/199816KTCLC2
20121160069Nguyễn Đạt Kim24/07/199816KTCLC2
21121160071Trần Hoàng Gia Linh23/04/199816KTCLC2
22121160072Nguyễn Quốc Lộc08/08/199816KTCLC2
23121160073Trương Văn Minh02/07/199816KTCLC2
24121160074Lê Phước Mỹ16/01/199716KTCLC2