Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121170002Lê Đức Anh24/04/199917KTCLC1
2121170003Phạm Tú Anh23/05/199917KTCLC1
3121170004Trần Văn Ánh08/12/199917KTCLC1
4121170005Trần Thị Minh Châu06/01/199917KTCLC1
5121170007Ngô Thanh Phạm Duy24/07/199917KTCLC1
6121170008Nguyễn Thị Mỹ Duyên14/01/199917KTCLC1
7121170006Phạm Võ Trinh Đài04/04/199917KTCLC1
8121170010Hồ Thị Mỹ Hằng29/05/199917KTCLC1
9121170009Trần Võ Ngọc Hà26/11/199917KTCLC1
10121170013Bùi Châu Minh Hoàng30/12/199917KTCLC1
11121170014Vũ Thái Huy Hoàng28/10/199917KTCLC1
12121170012Lê Văn Hòa25/09/199917KTCLC1
13121170016Ngô Viết Quốc Hưng11/06/199917KTCLC1
14121170017Hà Huy10/09/199917KTCLC1
15121170018Nguyễn Văn Từ Huy27/06/199917KTCLC1
16121170015Nguyễn Đỗ Nguyên Hùng19/02/199917KTCLC1
17121170020Nguyễn Văn Khoa13/05/199917KTCLC1
18121170021Nguyễn Hữu Hoài Lâm22/04/199917KTCLC1
19121170022Võ Quang Thiên Lộc08/02/199917KTCLC1
20121170023Nguyễn Văn Minh24/11/199917KTCLC1
21121170025Hồ Ngân10/11/199917KTCLC1
22121170026Phan Hồ Kim Ngân26/12/199917KTCLC1
23121170027Phan Khắc Nguyên10/04/199917KTCLC1
24121150044Mai Trọng Nhân06/05/199715KT1