Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121160021Quách Bá Lâm03/07/199816KTCLC1
2121170075Nguyễn Thảo Ngân28/01/199917KTCLC2
3121170076Nguyễn Lê Hạnh Nguyên07/05/199917KTCLC2
4121170077Nguyễn Thị Thanh Nhàn24/02/199917KTCLC2
5121170078Nguyễn Bảo Nhi07/11/199917KTCLC2
6121170079Lê Hữu Phước10/06/199917KTCLC2
7121170080Lưu Lê Gia Quyết15/01/199817KTCLC2
8121170081Trần Minh Sang21/09/199917KTCLC2
9121170083Nguyễn Văn Sơn27/10/199917KTCLC2
10121170084Trà Hoàng Sơn07/08/199817KTCLC2
11121170085Lê Khánh Tâm04/08/199917KTCLC2
12121170086Nguyễn Hồng Thanh01/02/199917KTCLC2
13121170087Ngô Thị Thanh Thảo24/05/199917KTCLC2
14121170088Hoàng Trọng Thiện29/05/199917KTCLC2
15121170089Đặng Hữu Thông24/10/199817KTCLC2
16121170090Trần Ngọc Minh Thư30/11/199917KTCLC2
17121170091Lê Thị Cẩm Tiên22/06/199917KTCLC2
18121170092Trương Ngọc Toản17/08/199917KTCLC2
19121170093Trần Hữu Trọng14/06/199917KTCLC2
20121170094Trần Công Tụ18/02/199917KTCLC2
21121170095Nguyễn Duy Tùng22/03/199917KTCLC2
22121170097Phan Ngọc Tường Vi04/09/199917KTCLC2
23121170098Đào Ngọc Vũ11/02/199917KTCLC2
24121170099Nguyễn Văn Vũ19/04/199917KTCLC2