Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1121170028Huỳnh Đỗ Đức Nhật24/04/199917KTCLC1
2121170029Nguyễn Ngô Thục Nhi04/01/199917KTCLC1
3121170031Lê Trường Phước16/02/199917KTCLC1
4121170030Lê Nguyễn Bá Phúc29/07/199917KTCLC1
5121170032Phạm Minh Sang03/11/199917KTCLC1
6121170033Lê Công Sơn19/07/199917KTCLC1
7121170034Nguyễn Văn Sơn10/01/199817KTCLC1
8121170035Trần Tiến Sỹ16/09/199917KTCLC1
9121170037Nguyễn Hữu Thạnh18/10/199917KTCLC1
10121170036Nguyễn Hồng Thắm19/10/199917KTCLC1
11121170039Đặng Bá Thịnh14/02/199917KTCLC1
12121170038Nguyễn Xuân Phúc Thiên25/07/199917KTCLC1
13121170040Nguyễn Anh Thư24/03/199917KTCLC1
14121170041Trần Thị Bích Thủy19/10/199917KTCLC1
15121170042Võ Thị Cát Tiên09/08/199917KTCLC1
16121170043Bùi Thị Thùy Trang15/04/199917KTCLC1
17121170045Trần Minh Tuấn16/05/199917KTCLC1
18121170046Nguyễn Văn Tuyên20/09/199817KTCLC1
19121170047Nguyễn Thị Tuyết02/08/199917KTCLC1
20121170044Văn Quang Anh Tú05/03/199917KTCLC1
21121170048Phạm Quốc Việt22/12/199917KTCLC1
22121170049Ngô Quốc Vũ03/03/199917KTCLC1
23121170050Võ Thị Như Ý23/07/199917KTCLC1