Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150013Cao Tiến Dũng31/08/199715N1
2110150112Đỗ Quang Dũng12/05/199715X1B
3101130017Lê Minh Dũng10/03/199513C1A
4117150093Nguyễn Chí Dũng05/02/199615QLMT
5101150015Nguyễn Kim Dũng17/03/199615C1A
6102150028Nguyễn Tiến Dũng06/07/199715T1
7105150081Ngô Thời Đạt29/05/199715D2
8102140064Phùng Tiến Đạt06/12/199614T2
9110150188Trương Quang Đạt28/01/199715X1C
10102150091Nguyễn Công Định28/01/199715T2
11110150024Hồ Xuân Điều04/01/199715X1A
12103150180Nguyễn Văn Đông19/07/199715KTTT
13109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
14110150025Nguyễn Ngọc Đức27/02/199715X1A
15110150026Thái Bá Đức05/03/199715X1A
16111150021Võ Ngọc Đức17/02/199615THXD
17117150095Hồ Thị Cẩm Giang10/02/199715QLMT
18102150158Bùi Thị Thanh Hà07/09/199715T3
19107150291Nguyễn Tấn Quang Hào06/03/199715SH
20110150116Lê Phụ Hải01/01/199715X1B
21110150196Lê Viết Hải14/05/199615X1C
22110150117Phạm Bá Hải13/07/199715X1B
23103150037Phạm Hưng Hải12/10/199715C4A
24103160033Cao Trọng Hậu25/11/199816C4A
25104150019Chu Đức Hậu14/08/199715N1
26110150118Nguyễn Văn Hậu07/07/199715X1B
27110150197Nguyễn Xuân Hậu29/08/199615X1C
28110150034Lê Hồng Hiền04/08/199715X1A
29117150033Nguyễn Thị Như Hiền25/06/199715MT
30117150032Lương Thị Hiến01/01/199715MT
31104150020Đặng Văn Minh Hiếu09/10/199615N1
32109120157Lê Đức Hiếu13/03/199412X3A
33117150034Nguyễn Thanh Hiếu20/07/199715MT
34110150199Nguyễn Văn Hiếu08/07/199715X1C
35102150033Nguyễn Văn Nhị Hiếu03/05/199715T1
36102150096Bùi Văn Hiệp10/11/199715T2
37110150198Lê Hiệp28/02/199615X1C
38117150099Nguyễn Sỹ Hiệp19/02/199715QLMT
39106140017Nguyễn Quang Hiệu15/08/199614DT1
40110150036Nguyễn Văn Hoà20/10/199615X1A
41111150130Trần Hữu Hoà 20/06/199715THXD
42109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
43110150122Lê Quốc Hoàng10/12/199715X1B