Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117150100Nguyễn Đăng Huy Hoàng04/07/199715QLMT
2102150035Nguyễn Minh Hoàng16/04/199715T1
3110150200Nguyễn Viết Anh Hoàng08/11/199715X1C
4110150038Trần Đức Hoàng30/09/199715X1A
5110150123Trần Thanh Hoàng05/04/199715X1B
6110150201Trương Nguyễn Kim Hoàng31/05/199715X1C
7110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
8110150039Tống Phước Hội07/04/199715X1A
9110150125Bùi Công Hưng10/10/199715X1B
10117150035Lâm Tiến Hưng10/03/199715MT
11110150041Phan Hưng30/01/199715X1A
12110150126Trần Thanh Hưng03/06/199715X1B
13102150101Mai Thị Hương20/08/199715T2
14117150037Nguyễn Thị Thu Hường20/06/199715MT
15110150042Bùi Anh Huy21/07/199715X1A
16104150025Hoàng Trọng Tuấn Huy17/06/199615N1
17110150127Ngô Đan Huy23/02/199715X1B
18110150204Nguyễn Huy08/05/199715X1C
19101150123Nguyễn Ngọc Huy02/07/199715C1C
20110150205Nguyễn Văn Huy28/05/199715X1C
21106150029Phan Trần Quốc Huy04/08/199715DT1
22103150047Tán Nguyên Huy01/04/199715C4A
23110150128Trần Phát Huy17/11/199715X1B
24117150038Hoàng Thị Khánh Huyền19/09/199715MT
25117150039Nguyễn Khánh Huyền04/02/199715MT
26110150206Ngô Trí Huỳnh01/09/199715X1C
27117150103Nguyễn Thị Như Huỳnh02/03/199715QLMT
28110150124Dương Quang Hùng15/08/199715X1B
29102150037Đặng Bá Hùng17/10/199615T1
30104150022Hà Văn Hùng05/03/199515N1
31110150202Somsant Sura Pat Pichai Thanh Hùng06/12/199715X1C
32103150122Thái Văn Hùng16/01/199715C4B
33110150040Trịnh Quang Hùng30/05/199715X1A
34108120009Hồ Thị Hy01/08/199212SK
35102150105Nguyễn Đình Khải02/01/199715T2
36110150129Nguyễn Quốc Khải13/08/199715X1B
37102150106Ngô Ngọc Khánh21/02/199715T2
38105130934Nguyễn Đăng Khánh07/07/199513D1VA
39118150126Tôn Thất Bảo Khánh28/09/199715QLCN
40110150130Trương Nhật Khánh03/12/199715X1B
41102150044Nguyễn Hồng Khôi04/11/199715T1
42111150088Hồ Duy Bách Khoa15/05/199715X2
43110150208Huỳnh Minh Khoa10/11/199715X1C