Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104150030Lê Đức Khương13/06/199715N1
2110150048Phan Đức Khương28/05/199715X1A
3110150132Nguyễn Văn Kiên08/03/199715X1B
4102150174Nguyễn Công Kiên17/08/199615T3
5110150210Bùi Văn Kỳ28/07/199715X1C
6117150041Huỳnh Văn Lạc12/10/199615MT
7110150133Võ Hoàng Lai20/10/199715X1B
8107150025Hoàng Bảo Lâm22/03/199715H1,4
9110150134Lê Xuân Lân04/08/199715X1B
10117150104Lê Thị Lệ01/08/199715QLMT
11117150042Phan Thị Kim Liên29/01/199715MT
12117150044Lê Mỹ Linh11/06/199715MT
13110150212Lê Trúc Linh01/09/199615X1C
14110150052Võ Đình Linh17/11/199715X1A
15110150053Đặng Thiên Long13/06/199715X1A
16110150136Hà Xuân Long29/06/199715X1B
17105150037Hoàng Văn Long02/02/199715D1
18109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
19110150213Lê Hưng Lộc17/07/199715X1C
20106150185Đặng Hoàng Lợi05/09/199715DT3
21117150047Phạm Thị Lụa02/05/199715MT
22107150230Lê Thanh Lương16/02/199715H5
23110150054Nguyễn Văn Lượng02/06/199715X1A
24104150037Hà Văn Luật20/07/199715N1
25110150137Đoàn Tiến Lý01/06/199615X1B
26104150113Nguyễn Đăng Mạnh26/07/199715N2
27117150048Nguyễn Văn Mạnh28/04/199715MT
28110150138Trần Đình Mạnh30/03/199715X1B
29110150215Lê Phước Mãn24/08/199715X1C
30101150218Nguyễn Thành Mẫn25/01/199715CDT2
31117150049Trần Thị Mếnh01/02/199715MT
32110150139Bùi Quang Anh Minh20/05/199715X1B
33104150114Nguyễn Hữu Minh28/08/199715N2
34110150216Trần Công Minh28/02/199715X1C
35105150101Trương Công Minh10/12/199615D2
36110150140Hoàng Đức Nam11/08/199715X1B
37105120403Nguyễn Lê Giang Nam13/03/199412TDH
38105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
39104140159Trần Văn Nam23/03/199614NL
40117150050Lê Thị Thanh Nga23/05/199715MT
41101150035Nguyễn Thế Ngà18/11/199715C1A
42117150108Nguyễn Văn Nghĩa02/08/199715QLMT
43117150051Võ Huỳnh Trọng Nghĩa19/07/199715MT