Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102150053Đỗ Hà Ngọc09/07/199715T1
2110150218Nguyễn Đình Nguyên21/12/199715X1C
3106140163Đặng Hữu Nhân17/11/199614DT3
4110150142Lê Hữu Nhân01/10/199615X1B
5110150060Ngô Quý Trung Nhân27/04/199715X1A
6104150117Nguyễn Văn Chủ Nhật05/01/199715N2
7121140031Trần Trọng Minh Nhật09/02/199614KT1
8117150112Ngô Thị Quỳnh Như16/09/199715QLMT
9111150095Lê Thị Cẩm Nhung08/01/199715X2
10117150053Trương Thị Hồng Nhung22/03/199715MT
11104150119Huỳnh Bá Nhựt09/01/199715N2
12117150054Nguyễn Thị Kim Oanh15/03/199715MT
13106120124Nguyễn Thị Ngọc Oanh07/03/199412DT3
14104150046Nguyễn Phú Pho08/12/199715N1
15102150121Ngô Đình Phong05/04/199615T2
16105130283Nguyễn Ngọc Phương08/05/199513TDH1
17117150116Nguyễn Thị Ngọc Phương27/04/199715QLMT
18110150145Lê Doãn Phước07/05/199715X1B
19110150064Nguyễn Như Phước02/02/199615X1A
20109150048Nguyễn Văn Phước23/07/199715X3A
21110150146Trần Đại Phước10/08/199715X1B
22117150114Trần Lê Nguyên Phước26/02/199715QLMT
23110150221Hồ Phú10/07/199615X1C
24110150062Hồ Đăng Phú25/10/199615X1A
25102150188Dương Minh Phúc02/03/199715T3
26110150222Nguyễn Hồng Phúc31/05/199715X1C
27117150056Nguyễn Quang Hữu Phúc21/12/199715MT
28110150063Võ Công Hồng Phúc03/03/199715X1A
29110150147Nguyễn Đăng Quang24/06/199615X1B
30103150067Nguyễn Thanh Quang27/05/199715C4A
31110150226Võ Nhật Quang03/12/199715X1C
32104150126Phạm Quốc Quảng28/10/199615N2
33121130036Nguyễn Công Quốc23/09/199513KT1
34111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
35103150149Lê Viết Quyền01/09/199715C4B
36110150149Đặng Quang Quyết26/03/199715X1B
37110150227Lê Nhất Quyết17/07/199715X1C
38121150126Lê Thị Ngọc Quỳnh19/07/199715KT2
39110150067Hồ Văn Quý01/10/199715X1A
40107140282Võ Thái Văn Rin22/03/199614SH
41110150068Nguyễn Văn Rô06/05/199715X1A
42104150052Nguyễn Văn Sang06/05/199715N1