Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150228Trần Công Giáng Sinh25/12/199715X1C
2110150153Phạm Hoàng Song10/01/199715X1B
3105130342Huỳnh Hữu Sơn05/02/199513TDH2
4110150069Huỳnh Ngọc Phước Sơn29/10/199715X1A
5110150229Nguyễn Duy Sơn24/11/199715X1C
6110150070Nguyễn Thanh Sơn06/04/199315X1A
7117150059Nguyễn Trường Sơn27/01/199715MT
8110150230Trần Hữu Sơn01/07/199615X1C
9110150071Trần Thái Sơn09/03/199715X1A
10117150060Lê Thị Thu Sương28/01/199715MT
11102150130Lê Trọng Tài18/01/199715T2
12101150227Nguyễn Đình Tài15/06/199715CDT2
13110150154Nguyễn Hữu Tài10/10/199615X1B
14110150232Trần Công Tài20/05/199715X1C
15117150062Đỗ Thị Ngọc Tâm26/08/199615MT
16110150073Hồ Thanh Tâm23/11/199515X1A
17110150155Huỳnh Ngọc Tâm06/01/199615X1B
18110150233Lê Xuân Tâm02/03/199715X1C
19104150132Nguyễn Văn Tâm30/08/199715N2
20110150074Trần Đình Tâm21/04/199715X1A
21117150063Nguyễn Văn Tân20/07/199715MT
22108150039Trần Trí Tân13/04/199715SK
23110150156Lê Nguyên Thạch25/01/199715X1B
24110150234Nguyễn Hoàng Thạch31/10/199715X1C
25110150075Nguyễn Thiện Thạch02/09/199715X1A
26110150236Lê Ngọc Thanh05/01/199615X1C
27103150079Nguyễn Xuân Thanh22/07/199515C4A
28102150132Nguyễn Văn Thành18/08/199715T2
29110150159Nguyễn Văn Thành05/11/199615X1B
30110150237Nguyễn Viết Thành26/04/199715X1C
31110150079Trần Học Thành10/06/199715X1A
32110150160Võ Văn Thành14/02/199715X1B
33110150157Võ Văn Thản16/09/199715X1B
34110150238Huỳnh Văn Thảo20/01/199715X1C
35117150068Trần Thị Thu Thảo27/07/199715MT
36110150161Trương Thanh Thảo17/05/199715X1B
37117150064Đỗ Hữu Thái24/08/199515MT
38110150076Tơ Ngôl Thắm15X1A
39103150077Bùi Văn Thắng03/02/199715C4A
40110150235Hồ Duy Thắng16/01/199715X1C
41110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A