Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
2110150084Nguyễn Thịnh01/02/199715X1A
3110150243Trần Văn Thịnh26/09/199615X1C
4110150081Đặng Văn Thiện20/02/199715X1A
5110150240Hoàng Văn Thiện08/05/199715X1C
6110150163Nguyễn Đình Thiện18/04/199715X1B
7110150241Nguyễn Ngọc Thiện25/09/199615X1C
8110150164Võ Nhật Thiện19/03/199715X1B
9105150063Huỳnh Văn Thông05/09/199715D1
10106150210Thân Văn Thông20/01/199715DT3
11110150167Huỳnh Ngọc Thương26/08/199715X1B
12117150071Trần Thị Diệu Thường14/11/199715MT
13110150085Trần Thu01/02/199615X1A
14110150166Lê Hoàng Thuận04/10/199615X1B
15110150168Nguyễn Mạnh Thủy17/04/199615X1B
16117150127Nguyễn Thị Thu Thủy05/01/199715QLMT
17110150246Phan Châu Thủy17/12/199715X1C
18117150072Phan Thị Thu Thủy11/01/199715MT
19110150088Bùi Xuân Tiến07/09/199715X1A
20104150061Cao Thọ Tiến30/10/199715N1
21110150169Lâm Nhật Tiến11/10/199615X1B
22110150247Nguyễn Minh Tiến24/02/199715X1C
23117150130Nguyễn Thị Cẫm Tiến14/05/199715QLMT
24109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
25110150089Trần Thanh Tin03/02/199715X1A
26110150090Lê Ngọc Tình30/08/199715X1A
27101150053Nguyễn Văn Tình08/10/199615C1A
28117150133Trần Thị Tình28/07/199615QLMT
29117150073Huỳnh Quang Tín06/02/199715MT
30103150167Nguyễn Văn Tín12/11/199715C4B
31111150110Ninh Văn Tín06/10/199715X2
32117150131Võ Anh Tín24/05/199615QLMT
33111150054Đỗ Văn Toàn01/01/199615THXD
34117150074Lê Minh Toàn03/10/199715MT
35117150135Nguyễn Duy Toàn24/05/199515QLMT
36117150076Đồng Thị Thùy Trang31/07/199715MT
37117150138Nguyễn Thị Hoàng Trang25/10/199615QLMT
38117150139Nguyễn Trần Đoan Trang02/08/199615QLMT
39117150140Võ Thị Thùy Trang16/05/199715QLMT
40117150136Nguyễn Thị Bảo Trâm20/04/199715QLMT
41117150077Nguyễn Vũ Thùy Trinh15/04/199715MT
42110150171Đặng Hoàng Trí26/10/199715X1B
43102150206Đặng Văn Trí07/10/199715T3