Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110150250Hồ Quang Trí14/12/199715X1C
2110150092Trần Minh Trí10/11/199715X1A
3110150172Trần Viết Minh Trí15/03/199715X1B
4110150251Ung Minh Trí01/09/199615X1C
5110150174Nguyễn Văn Trường11/10/199715X1B
6110150253Văn Khắc Trường21/05/199715X1C
7110150297Đỗ Như Trung02/08/199615X1A
8110150173Hoàng Ngọc Trung27/09/199715X1B
9106140184Ngô Văn Trung10/01/199614DT3
10110150252Nguyễn Đình Trung10/09/199715X1C
11105140320Nguyễn Hữu Tưởng10/06/199614TDH1
12101110198Đỗ Mạnh Tuấn11/01/199211C1A
13111150116Lê Anh Tuấn28/09/199715X2
14110150175Ngô Văn Tuấn28/01/199615X1B
15117150082Nguyễn Anh Tuấn07/10/199715MT
16110150254Nguyễn Ngọc Tuấn14/11/199715X1C
17121150144Nguyễn Ngọc Tuấn09/02/199715KT2
18110140221Nguyễn Quốc Tuấn21/10/199614X1C
19110150096Phạm Văn Tuấn10/01/199715X1A
20110150176Phan Anh Tuấn26/06/199715X1B
21117150083Thủy Châu Tuấn03/01/199615MT
22106150075Trà Văn Minh Tuấn31/12/199715DT1
23109130219Trần Anh Tuấn25/09/199413X3C
24110150255Trần Khương Tuất07/01/199715X1C
25106140063Võ Thái Tuyễn22/01/199614DT1
26117150144Trịnh Thị Tuyết10/12/199715QLMT
27110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
28110150098Nguyễn Khắc Tùng16/04/199715X1A
29117150080Ngô Châu Anh Tú20/03/199715MT
30102150081Nguyễn Đức Văn09/06/199715T1
31110150258Bùi Vũ Vịnh10/09/199715X1C
32117150149Nguyễn Thị Vi24/02/199715QLMT
33110150257Đàm Quốc Việt07/08/199715X1C
34110150099Lê Phúc Quang Vinh02/11/199715X1A
35105120305Nguyễn Duy Vương24/03/199412D3
36110150259Trương Nguyên Vương09/03/199715X1C
37102150082Nguyễn Đức Vũ06/09/199715T1
38110150100Nguyễn Hà Như Vũ15/01/199715X1A
39110150180Nguyễn Thái Vũ08/01/199715X1B
40117150085Lê Thị Vy16/08/199715MT
41104150151Nguyễn Đại Vỹ27/04/199715N2
42117150151Phanthachone Xaypoukham23/07/199615QLMT
43104150152Lê Khắc Ý01/02/199715N2