Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111160064Đặng Chí Bảo10/07/199816X2
2102160032Lê Cẩm08/03/199816T1
3101170098Võ Tấn Duy20/06/199817C1B
4101170015Lê Minh Dũng06/03/199917C1A
5101160176Phạm Tài Đạt03/01/199816CDT2
6101170288Lê Thúc Định09/01/199917CDT3
7104160067Lê Văn Nhân Hiếu05/01/199816N2
8102160045Nguyễn Thái Học08/10/199816T1
9104160069Nguyễn Huy Hoàng11/09/199816N2
10101170238Phan Ngọc Hoàng23/08/199917CDT2
11104160073Lê Khắc Huy24/11/199816N2
12107160214Nguyễn Thiên Huy21/05/199716SH
13101170119Bùi Tiến Lợi12/02/199917C1B
14104160079Ngô Văn Lợi21/01/199816N2
15107160038Nguyễn Thị Ngọc Luyến20/02/199816H14
16102150116Trần Phương Nam28/01/199715T2
17105170185Lê Thị Bích Ngọc14/06/199917D3
18103160058Nguyễn Công Phong04/11/199816C4A
19106170044Hồ Đình Phúc22/08/199917DT1
20104160033Hoàng Phước Phúc27/03/199816N1
21111150042Đoàn Minh Quyền04/03/199615THXD
22106170050Trần Đình Sáng01/01/199717DT1
23103160182Nguyễn Hửu Tây20/04/199816KTTT
24102160166Lê Minh Thư10/10/199816T3
25105160206Đổ Văn Tiến11/09/199816TDH
26102160120Hà Xuân Tiến03/01/199816T2
27102160168Trương Thị Mỹ Trâm06/02/199816T3
28103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A
29106160055Võ Văn Trưởng02/01/199816DT1
30101160075Trần Văn Vinh23/09/199816C1A
31104160052Mai Bá Xưởng11/08/199816N1